户口本

户口本
kǒuběn
hộ khẩu bản

sổ hộ khẩu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. sổ hộ khẩu

  2. danh từ

    sổ hộ khẩu

    • Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.

  3. danh từ

    sổ hộ khẩu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.