- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
Chúng ta đồng lòng, nhất định sẽ thành công.
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
Chúng ta đồng lòng, nhất định sẽ thành công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.