戛戛独造

戛戛独造
jiájiázào
kiết kiết độc tạo

sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng tạo; ý tưởng sáng tạo

    • Tác phẩm của anh ấy độc đáo và khác biệt.

  2. tính từ

    nguyên bản; gốc; vốn có

    • Tác phẩm của anh ấy rất độc đáo, khác biệt với mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.