战略家

战略家
zhànlüèjiā
chiến lược gia

nhà chiến lược; chiến lược gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà chiến lược; chiến lược gia

    • Ông ấy là một chiến lược gia vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.