战斗舰

战斗舰
zhàndòujiàn
chiến đấu hạm

chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm

    • Con tàu chiến này rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.