- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm.
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.