战地

战地
zhàn
chiến địa

chiến địa; chiến trường

1 nghĩa#27750
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến địa; chiến trường

    • Anh ấy là một phóng viên chiến trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.