战利品

战利品
zhànpǐn
chiến lợi phẩm

chiến lợi phẩm; chiến tích thu được

1 nghĩa#11747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến lợi phẩm; chiến tích thu được

    战争中从敌人那里夺取的东西zhànzhēng zhōng cóng díren nàli duóqǔ de dōngxi

    • Họ mang về rất nhiều chiến lợi phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.