战俘

战俘
zhàn
chiến phu

tù binh; bắt làm tù binh

1 nghĩa#11645
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù binh; bắt làm tù binh

    战争中被敌方捕获的士兵zhànyīng zhōng bèi dífāng bǔhuò de shìbīng

    • Anh ấy là một tù binh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.