戒严区

戒严区
jièyán
giới nghiêm khu

khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm

    • Đây là khu vực giới nghiêm, xin đừng vào.

  2. danh từ

    khu vực giới nghiêm

    • Cấm đi lại trong khu vực giới nghiêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.