成绩单

成绩单
chéngdān
thành tích đơn

bảng điểm; học bạ

1 nghĩa#27400
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng điểm; học bạ

    • Tôi cần một bản điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.