成文法

成文法
chéngwén
thành văn pháp

hình dạng; thân hình (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình dạng; thân hình (văn)

    • Luật thành văn là một hình thức của pháp luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.