成品油

成品油
chéngpǐnyóu
thành phẩm dầu

dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế

    • Giá dầu thành phẩm tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.