成人用品

成人用品
chéngrényòngpǐn
thành nhân dụng phẩm

đồ dùng người lớn; sản phẩm tình dục (bao cao su, chất bôi trơn, đồ chơi tình dục,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ dùng người lớn; sản phẩm tình dục (bao cao su, chất bôi trơn, đồ chơi tình dục,...)

    • Cửa hàng này bán đồ dùng người lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.