戊唑醇

戊唑醇
zuòchún
mậu doạ thuần

Tebuconazole (hoạt chất diệt nấm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tebuconazole (hoạt chất diệt nấm)

    • Tebuconazole là một loại thuốc trừ sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.