/
戈尔巴乔夫
戈尔巴乔夫
qua nhĩ ba kiều phu
Gorbachev (Mikhail Gorbachev, lãnh đạo Liên Xô)
2 nghĩa#42844
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Gorbachev (Mikhail Gorbachev, lãnh đạo Liên Xô)
- 。
Gorbachev là nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô.
- 貳名danh từ
Mikhail Gorbachev (1931–2022), Tổng thống cuối cùng của Liên Xô (1991–1995)
- 。
Gorbachev là tổng thống cuối cùng của Liên Xô.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
戈尔巴乔夫
Phồn thể戈爾巴喬夫
qua nhĩ ba kiều phu
Gorbachev (Mikhail Gorbachev, lãnh đạo Liên Xô)
2 nghĩa#42844
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Gorbachev (Mikhail Gorbachev, lãnh đạo Liên Xô)
- 。
Gorbachev là nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô.
- 貳名danh từ
Mikhail Gorbachev (1931–2022), Tổng thống cuối cùng của Liên Xô (1991–1995)
- 。
Gorbachev là tổng thống cuối cùng của Liên Xô.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao