戈壁沙漠

戈壁沙漠
Shā
qua bích sa mạc

sa mạc Gobi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sa mạc Gobi

    • Sa mạc Gobi ở Mông Cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.