/
憩
憩
khế
⼼bộ tâm · 16 nét#17224
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
憩
Phồn thể憇
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP2 cụm
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù