汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
憩
憩
🔊
qì
khế
⼼
bộ tâm · 16 nét
#17224
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
2
KẾT HỢP
2 cụm
小
憩
xiǎo qì
nghỉ ngơi một chút
🔊
休
憩
xiū qì
nghỉ ngơi, dưỡng sức
🔊
憩
qì
khế
BỘ THỦ
⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
憩
Phồn thể
憇
🔊
qì
khế
⼼
bộ tâm · tim
16 nét
#17224
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
2
KẾT HỢP
2 cụm
小
憩
xiǎo qì
nghỉ ngơi một chút
🔊
休
憩
xiū qì
nghỉ ngơi, dưỡng sức
🔊
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
憩
qì
khế
BỘ THỦ
⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
想
🔊
xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
快
🔊
kuài
nhanh
您
🔊
nín
ngài; ông; bà (cách gọi kính trọng)
爱
🔊
ài
yêu; yêu thích; thích
懂
🔊
dǒng
hiểu; nắm rõ; thông hiểu
忙
🔊
máng
bận rộn; tất bật
忘
🔊
wàng
quên; lãng quên
怕
🔊
pà
sợ; sợ hãi
心
🔊
xīn
tim; tâm; lòng
恩
🔊
ēn
biến thể của 恩 [ēn]
总
🔊
zǒng
chung; tổng; toàn bộ
恨
🔊
hèn
thù hận; căm thù
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay