憧憬

憧憬
chōngjǐng
sung cảnh

khao khát; mơ ước; hướng tới

1 nghĩa#16180
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khao khát; mơ ước; hướng tới

    • Tôi mong chờ một tương lai tươi đẹp.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.