慢走
đi cẩn thận; chào tạm biệt (tiễn khách)
NGHĨA
- 壹动động từ
đi cẩn thận; chào tạm biệt (tiễn khách)
中缓慢地行走;或用来送别他人huǎnmàn de xíngzǒu;huò yònglái sòngbié tārén
- ,!
Đi thong thả nhé, lần sau lại đến!
- 貳动động từ
đi cẩn thận; xin đi từ từ (lời tiễn khách)
中走路的速度不快;或者告别时请别急着离开zǒulù de sùdù búkuài;huòzhě gàobiē shíqǐng bújízháo líkāi
- ,!
Đi cẩn thận nhé, lần sau lại đến!
- 參动động từ
đi cẩn thận nhé; (tiễn khách) xin đi thong thả
中向离开的人表示关切的问候语xiàng líkāi de rén biǎoshì guānqiè de wènhòu yǔ
- !
Bạn đi cẩn thận nhé!
đi cẩn thận; chào tạm biệt (tiễn khách)
NGHĨA
- 壹动động từ
đi cẩn thận; chào tạm biệt (tiễn khách)
中缓慢地行走;或用来送别他人huǎnmàn de xíngzǒu;huò yònglái sòngbié tārén
- ,!
Đi thong thả nhé, lần sau lại đến!
- 貳动động từ
đi cẩn thận; xin đi từ từ (lời tiễn khách)
中走路的速度不快;或者告别时请别急着离开zǒulù de sùdù búkuài;huòzhě gàobiē shíqǐng bújízháo líkāi
- ,!
Đi cẩn thận nhé, lần sau lại đến!
- 參动động từ
đi cẩn thận nhé; (tiễn khách) xin đi thong thả
中向离开的人表示关切的问候语xiàng líkāi de rén biǎoshì guānqiè de wènhòu yǔ
- !
Bạn đi cẩn thận nhé!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.