意见箱

意见箱
jiànxiāng
ý kiến rương

hộp thư góp ý; hộp thư kiến nghị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thư góp ý; hộp thư kiến nghị

    • Xin hãy bỏ ý kiến của bạn vào hộp góp ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.