意大利面

意大利面
miàn
ý đại lợi miến

mì Ý; mì spaghetti

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì Ý; mì spaghetti

    • Tôi thích ăn mì Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.