惊雷

惊雷
jīngléi
kinh lôi

tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột

    • Một tiếng sấm sét xé toạc màn đêm.

  2. danh từ

    sấm sét; (bóng) sự kiện bất ngờ gây chấn động

    • Tin tức này thực sự là một tin sét đánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.