惊车

惊车
jīngchē
kinh xa

xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)

    • Chiếc xe ngựa mất lái này suýt chút nữa đã đâm vào người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.