- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc và ngưỡng mộ; trầm trồ thán phục
kinh ngạc và ngưỡng mộ; trầm trồ thán phục
Anh ấy nhìn bức tranh này với vẻ kinh ngạc và ngưỡng mộ.
kinh ngạc và thán phục; ngạc nhiên mà trầm trồ khen ngợi
Anh ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của bức tranh này.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc và ngưỡng mộ; trầm trồ thán phục
kinh ngạc và ngưỡng mộ; trầm trồ thán phục
Anh ấy nhìn bức tranh này với vẻ kinh ngạc và ngưỡng mộ.
kinh ngạc và thán phục; ngạc nhiên mà trầm trồ khen ngợi
Anh ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của bức tranh này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.