惊慌失措

惊慌失措
jīnghuāngshīcuò
kinh hoảng thất thố

hoảng loạn, mất bình tĩnh [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21504
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoảng loạn, mất bình tĩnh [thành ngữ]

    • Anh ấy hoảng loạn chạy đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.