惊异

惊异
jīng
kinh dị

kinh ngạc; ngạc nhiên

1 nghĩa#26698
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kinh ngạc; ngạc nhiên

    • Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.