惊呆

惊呆
jīngdāi
kinh ngốc

sững sờ; ngẩn người; choáng váng

1 nghĩa#24115
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sững sờ; ngẩn người; choáng váng

    • Anh ấy kinh ngạc đến mức không nói được lời nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.