悔过书

悔过书
huǐguòshū
hối quá thư

bản kiểm điểm; thư nhận lỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bản kiểm điểm; thư nhận lỗi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.