悔过

悔过
huǐguò
hối quá

hối hận về lỗi lầm; ăn năn hối cải

1 nghĩa#47706
NGHĨA

NGHĨA

  1. hối hận về lỗi lầm; ăn năn hối cải

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.