悄悄咪咪

悄悄咪咪
qiāoqiāo
tiễu tiễu mi mi

lén lén; lặng lặng lẽ lẽ (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lén lén; lặng lặng lẽ lẽ (khẩu ngữ địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.