恶语伤人

恶语伤人
èshāngrén
ác ngữ thương nhân

xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    • Lăng mạ người khác là sai.

  2. động từ

    lời lẽ thô ác làm tổn thương người khác [thành ngữ]

    • Nói lời ác ý làm tổn thương người khác là không nên.

  3. động từ

    lời nói ác gây tổn thương người khác [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.