恳请

恳请
kěnqǐng
khẩn thỉnh

khẩn cầu; thành khẩn đề nghị

1 nghĩa#25452
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khẩn cầu; thành khẩn đề nghị

    • Tôi khẩn cầu bạn giúp đỡ tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.