恬美

恬美
tiánměi
điềm mỹ

thanh thản và đẹp đẽ; dịu dàng xinh đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thanh thản và đẹp đẽ; dịu dàng xinh đẹp

    • Cô ấy cười một cách dịu dàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.