恫吓

恫吓
dòng
đỗng hách

dọa nạt; hù dọa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dọa nạt; hù dọa

    • Anh ta thích đe dọa người khác.

  2. động từ

    đe dọa; hăm dọa

    • Anh ta đe dọa tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.