恒河猴

恒河猴
Hénghóu
hằng hà hầu

khỉ rhesus (Macaca mulatta)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khỉ rhesus (Macaca mulatta)

    • Khỉ Rhesus là một loài khỉ phổ biến.

  2. danh từ

    khỉ rhesus; khỉ vàng Ấn Độ (Macaca mulatta)

  3. danh từ

    khỉ sông Hằng; khỉ rhesus (Macaca mulatta)

    • Khỉ Rhesus là loài bản địa của Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.