恐龙妹

恐龙妹
kǒnglóngmèi
khủng long muội

(lóng) cô gái xấu xí; em gái "khủng long"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) cô gái xấu xí; em gái "khủng long"

    • Cô ấy không phải là một cô gái xấu xí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.