恐血症

恐血症
kǒngxuèzhèng
khủng huyết chứng

chứng sợ máu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng sợ máu

    • Anh ấy bị chứng sợ máu.

  2. danh từ

    chứng sợ máu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.