恐共

恐共
kǒngGòng
khủng cộng

sợ Cộng sản; tâm lý chống Cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sợ Cộng sản; tâm lý chống Cộng

    • Anh ấy sợ Cộng sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.