恋物癖

恋物癖
liàn
luyến vật phích

tình dục vật thể; chứng ái vật (tình dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình dục vật thể; chứng ái vật (tình dục)

    • Anh ấy có chứng cuồng vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.