总部
总部
tổng bộ
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2838
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
中一个组织或机构的主要办公地点yī gè zǔzhī huò jīgòu de zhǔyào bàngōng dìdiǎn
- 。
Trụ sở chính của công ty ở Bắc Kinh.
Đang tải…
总部
Phồn thể總部
tổng bộ
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2838
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
中一个组织或机构的主要办公地点yī gè zǔzhī huò jīgòu de zhǔyào bàngōng dìdiǎn
- 。
Trụ sở chính của công ty ở Bắc Kinh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.