总运单

总运单
zǒngyùndān
tổng vận đơn

vận đơn tổng hợp; đơn vận chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận đơn tổng hợp; đơn vận chính

    • Xin hãy đưa cho tôi vận đơn tổng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.