Tới nội dung chính

总而言之

总而言之
zǒngéryánzhī
tổng nhi ngôn chi

tóm lại; nói chung là; tất cả mà nói [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16427
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tóm lại; nói chung là; tất cả mà nói [thành ngữ]

    • ,。

      Tóm lại, anh ấy là một người tốt.

  2. 貳副trạng từ

    tóm lại; nói chung là

  3. 參副trạng từ

    tóm lại; nói chung là

总
zǒng
tổng
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu