总理
总理
tổng lý
thủ tướng
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#7216Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ tướng
中一个国家政府的最高行政长官yī ge guójiā zhèngfǔ de zuì gāo xíngzhèng zhǎngguān
- 。
Ông ấy là thủ tướng của chúng tôi.
- 貳名danh từ
thủ tướng; tổng lý
中国家最高行政首脑guójiā zuìgāo xíngzhèng shǒunoǎo
Đang tải…
总理
Phồn thể總理
tổng lý
thủ tướng
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#7216Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ tướng
中一个国家政府的最高行政长官yī ge guójiā zhèngfǔ de zuì gāo xíngzhèng zhǎngguān
- 。
Ông ấy là thủ tướng của chúng tôi.
- 貳名danh từ
thủ tướng; tổng lý
中国家最高行政首脑guójiā zuìgāo xíngzhèng shǒunoǎo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.