Tới nội dung chính

首相

首相
shǒuxiàng
thủ tướng

Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4758
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)

    中国家政府的最高行政长官guójiā zhèngfǔ de zuì gāo xíngzhèng zhǎngguān

    • 。

      Thủ tướng Nhật Bản hôm nay thăm Trung Quốc.

首
shǒu
thủ
BỘ THỦ⾸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu