Tới nội dung chính

总司令

总司令
zǒngsīlìng
tổng ti lệnh

thượng tướng quân; tổng tư lệnh

2 nghĩa#18214
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thượng tướng quân; tổng tư lệnh

    • 。

      Ông ấy là tổng tư lệnh của quân đội.

  2. 貳名danh từ

    tổng chỉ huy; tổng tư lệnh

总
zǒng
tổng
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu