总司令
总司令
tổng ti lệnh
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
2 nghĩa#18214
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
- 。
Ông ấy là tổng tư lệnh của quân đội.
- 貳名danh từ
tổng chỉ huy; tổng tư lệnh
Đang tải…
总司令
Phồn thể總司令
tổng ti lệnh
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
2 nghĩa#18214
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
- 。
Ông ấy là tổng tư lệnh của quân đội.
- 貳名danh từ
tổng chỉ huy; tổng tư lệnh
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.