总决赛

总决赛
zǒngjuésài
tổng quyết tái

chung kết; trận chung kết

1 nghĩa#27409
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chung kết; trận chung kết

    • Họ đã vào vòng chung kết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.