Tới nội dung chính

怪人

怪人
guàirén
quái nhân

người kỳ lạ; kẻ quái dị

2 nghĩa#5507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người kỳ lạ; kẻ quái dị

    中行为或性格与常人不同的人xíngwéi huò xìnggé yǔ chángrén búrány de rén

    • 。

      Anh ấy là một người kỳ lạ.

  2. 貳名danh từ

    tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở

    中性格或行为与众不同的人xìnggé huò xíngwéi yǔ zhòng búdǒng de rén

    • 。

      Anh ấy là một người lập dị.

怪
guài
quái
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu