怪人
怪人
quái nhân
người kỳ lạ; kẻ quái dị
2 nghĩa#5507
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người kỳ lạ; kẻ quái dị
中行为或性格与常人不同的人xíngwéi huò xìnggé yǔ chángrén búrány de rén
- 。
Anh ấy là một người kỳ lạ.
- 貳名danh từ
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
中性格或行为与众不同的人xìnggé huò xíngwéi yǔ zhòng búdǒng de rén
- 。
Anh ấy là một người lập dị.
Đang tải…
怪人
Phồn thể怪
quái nhân
người kỳ lạ; kẻ quái dị
2 nghĩa#5507
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người kỳ lạ; kẻ quái dị
中行为或性格与常人不同的人xíngwéi huò xìnggé yǔ chángrén búrány de rén
- 。
Anh ấy là một người kỳ lạ.
- 貳名danh từ
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
中性格或行为与众不同的人xìnggé huò xíngwéi yǔ zhòng búdǒng de rén
- 。
Anh ấy là một người lập dị.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.