Tới nội dung chính

奇人

奇人
qírén
kỳ nhân

người kỳ lạ; kỳ nhân; người phi thường

3 nghĩa#36133
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người kỳ lạ; kỳ nhân; người phi thường

    • 。

      Anh ấy là một người kỳ lạ.

  2. 貳名danh từ

    người kỳ lạ; kỳ nhân

  3. 參名danh từ

    người tài xuất chúng; kỳ nhân

    • 。

      Anh ấy là một người phi thường.

奇
jī
kỳ
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu