性转

性转
xìngzhuǎn
tính chuyển

(lóng) hoán đổi giới tính; chuyển giới (trong sáng tác hư cấu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) hoán đổi giới tính; chuyển giới (trong sáng tác hư cấu)

    • Nhân vật này đã bị chuyển giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.